| English Phrases | Vietnamese Phrases |
|---|---|
| English Greetings | Vietnamese Greetings: |
| Hi! | chào |
| Good morning! | chào buổi sáng |
| Good evening! | chào buổi tối |
| Welcome! (to greet someone) | Chào mừng bạn ( đã đến đây )! |
| How are you? | bạn có khỏe không?, khỏe chứ?( informal ) |
| I'm fine, thanks! | Cám ơn bạn tôi khỏe |
| And you? | Bạn thì sao? |
| Good/ So-So. | Tốt / cũng tàm tạm |
| Thank you (very much)! | Cám ơn ( rất nhiều ) |
| You're welcome! (for "thank you") | Đừng ngại ( don't mind asking for my help ) |
| Hey! Friend! | Này!, Ê! |
| I missed you so much! | Tôi nhớ bạn lắm |
| What's new? | Có gì mới không? |
| Nothing much | Không có gì nhiều |
| Good night! | Chúc ngủ ngon! |
| See you later! | Gặp lại sau nhé |
| Good bye! | Tạm biệt |
| Asking for Help and Directions | |
| I'm lost | Tôi bị lạc |
| Can I help you? | Tôi có thể giúp bạn điều gì? |
| Can you help me? | Bạn giúp tôi đựơc không? |
| Where is the (bathroom/ pharmacy)? | Phòng tắm ( nhà thuốc ) ở đâu? |
| Go straight! then turn left/ right! | Đi thẳng, sau đó rẽ trái / phải |
| I'm looking for john. | Tôi đang tìm John. |
| One moment please! | Làm ơn đợi một lát! |
| Hold on please! (phone) | Xin giữ máy! |
| How much is this? | Cái này giá bao nhiêu? |
| Excuse me ...! (to ask for something) | Xin lỗi cho hỏi? |
| Excuse me! ( to pass by) | Xin lỗi, làm ơn nhé! |
| Come with me! | Đi với tôi |
Wednesday, October 12
Learn Vietnamese Phrases
Subscribe to:
Post Comments (Atom)
No comments:
Post a Comment